Elitech CM-110AC là gì? Vì sao nên chọn máy đo đa năng 10 trong 1 này?
Ampe kìm Elitech CM-110AC, dòng điện xoay chiều 1000A, điện áp AC/DC 1000V, đồng hồ vạn năng True RMS với chức năng đo NCV, điện dung, nhiệt độ và tần số.
Được thiết kế dành cho các chuyên gia HVAC và công nghiệp, Elitech CM-110AC kết hợp khả năng đo dòng điện xoay chiều 1000A, độ chính xác True RMS và 10 chức năng kiểm tra bao gồm NCV mang lại độ tin cậy tại công trường với tiêu chuẩn an toàn CAT III 600V.

Tính năng nổi bật

– Đo dòng điện cao lên đến 1000A: Đo chính xác dòng điện xoay chiều lên đến 1000A bằng kẹp mà không cần ngắt mạch lý tưởng cho kỹ thuật viên HVAC, thợ điện và chẩn đoán công nghiệp.
– Đồng hồ đo RMS thực đa chức năng: đo điện áp AC/DC (lên đến 1000V), điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, diode và thông mạch tất cả trong một công cụ chuyên nghiệp.
– Phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV): Phát hiện nhanh chóng và an toàn các dây dẫn điện với chức năng NCV tích hợp không cần tiếp xúc trực tiếp, giúp nâng cao an toàn và hiệu quả công việc.
– Các tính năng thông minh giúp tăng hiệu quả: bao gồm tự động chọn phạm vi đo, giữ giá trị dữ liệu, ghi lại giá trị MAX/MIN, đo tương đối và tự động tắt nguồn để vận hành thuận tiện và chính xác.
– Đạt chứng nhận an toàn cho mục đích sử dụng chuyên nghiệp.: Được thiết kế với xếp hạng an toàn CAT III 600V / CAT II 1000V, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
– Điều kiện môi trường: 1000V CAT.II và 600V CAT.III
– Cấp độ ô nhiễm: 2
– Độ cao hoạt động: < 2000m
– Nhiệt độ hoạt động: 0~40°C, 32°F~104°F (<80% RH, <10°C không ngưng tụ)
– Nhiệt độ bảo quản: -10~60°C, 14°F~140°F (<70% RH, tháo pin)
– Hệ số nhiệt độ: 0.1 × (độ chính xác quy định) /°C (<18°C hoặc >28°C)
– Điện áp tối đa giữa các đầu đo và đất: 1000V AC RMS hoặc 1000V DC
– Tần số lấy mẫu: 3 lần/giây đối với dữ liệu số
– Màn hình: LCD 3 3/4 chữ số. Tự động hiển thị các chức năng và ký hiệu
– Lựa chọn thang đo: Tự động và thủ công
– Chỉ báo quá thang: Màn hình LCD hiển thị “OL”
– Chỉ báo pin yếu: Biểu tượng pin được hiển thị khi điện áp pin xuống dưới mức hoạt động cho phép
– Chỉ báo cực tính: Tự động hiển thị dấu “−”
– Nguồn điện: 4.5V
– Loại pin: AAA × 3 viên
– Kích thước: 225(D) × 82(R) × 28(C) mm
– Khối lượng: 260g
Thông số đo lường
– Độ chính xác được quy định trong vòng 1 năm sau khi hiệu chuẩn, với nhiệt độ môi trường từ 18°C đến 28°C và độ ẩm tương đối <80%.
– Thông số độ chính xác được biểu thị theo dạng: ± (% giá trị đọc + số chữ số có nghĩa nhỏ nhất)
Điện áp
DCV: Điện áp một chiều
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400.0mV | 0.1mV | ±(0.5% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 4.000V | 1mV | ±(0.8% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 40.00V | 10mV | ±(0.8% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 400.0V | 100mV | ±(0.8% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 1000V | 1V | ±(1.0% giá trị đọc + 2 chữ số) |
ACV: Điện áp xoay chiều
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4.000V | 1mV | ±(1.0% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 40.00V | 10mV | ±(1.0% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 400.0V | 100mV | ±(1.0% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 1000V | 1V | ±(1.5% giá trị đọc + 5 chữ số) |
– Độ chính xác trên được đảm bảo trong phạm vi 5%~100% toàn thang đo.
– Đồng hồ đo RMS có giá trị dư trong phạm vi 10 counts khi các que đo được nối tắt, tuy nhiên điều này không ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
1. Dải tần ACV: 40Hz~1000Hz.
2. Đáp ứng ACV: Đo RMS, hiệu chuẩn theo giá trị RMS của sóng hình sin.
3. Bảo vệ quá tải: 1000V DC hoặc 1000V AC RMS.
4. Trở kháng đầu vào (danh định): Điện áp DC: >10MΩ; điện áp AC: >10MΩ.
5. Đo tần số tuyến tính đối với ACV: Tại chức năng ACV, nhấn nút FUNC./REL để chuyển sang chức năng đo. Dải đo từ 10Hz~100kHz (trên 10% thang đo).
Tần số
Tần số logic (1Hz~1MHz)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4.000Hz | 0.001Hz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 40.00Hz | 0.01Hz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 400.0Hz | 0.1Hz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 4.000kHz | 0.001kHz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 40.00kHz | 0.01kHz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 400.0kHz | 0.1kHz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| 4.000MHz | 1kHz | ±(0.1% giá trị đọc + 5 chữ số) |
| Điện áp đầu vào: <10Vpp | ||
Điện trở
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400.0Ω | 0.1Ω | ±(0.5% giá trị đọc + 3 chữ số) |
| 4.000kΩ | 1Ω | ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số) |
| 40.00kΩ | 10Ω | ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số) |
| 400.0kΩ | 100Ω | ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số) |
| 4.000MΩ | 1kΩ | ±(0.5% giá trị đọc + 2 chữ số) |
| 40.00MΩ | 10kΩ | ±(1.5% giá trị đọc + 5 chữ số) |
Kiểm tra diode
– Thang đo: 2.000V
– Độ phân giải: 0.001V
– Điều kiện kiểm tra: Dòng điện DC thuận khoảng 1mA; điện áp DC ngược khoảng 1.5V
Kiểm tra thông mạch
– Thang đo: 200.0Ω
– Độ phân giải: 0.1Ω
– Điều kiện kiểm tra: Điện áp mạch hở: khoảng 0.5V
– Mô tả: Còi báo thông mạch ≤50Ω
Điện dung
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4.000nF | 1pF | ±(5.0% giá trị đọc + 20 chữ số) |
| 40.00nF | 10pF | ±(3.0% giá trị đọc + 15 chữ số) |
| 400.0nF | 100pF | ±(5.0% giá trị đọc + 10 chữ số) |
| 4.000µF | 1nF | ±(5.0% giá trị đọc + 10 chữ số) |
| 40.00µF | 10nF | ±(5.0% giá trị đọc + 10 chữ số) |
| 400.0µF | 100nF | ±(5.0% giá trị đọc + 10 chữ số) |
| 4.000mF | 1µF | ±(5.0% giá trị đọc + 10 chữ số) |
Nhiệt độ
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| -200~0°C | 1°C | ±(5.0% giá trị đọc + 4°C) |
| 0~400°C | 1°C | ±(2.0% giá trị đọc + 3°C) |
| 400~1200°C | 1°C | ±2.0% giá trị đọc |
Tần số tuyến tính
| Dải tần số | Dải điện áp |
|---|---|
| 10Hz ~ 100kHz | <40V |
| 10Hz ~ 3kHz | <400V |
| 10Hz ~ 1kHz | <1000V |
Dòng điện
ACA: Dòng điện xoay chiều
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400.0A | 0.1A | ±(3.0% giá trị đọc + 8 chữ số) |
| 1000A | 1A | ±(3.0% giá trị đọc + 8 chữ số) |
– Độ chính xác trên được đảm bảo trong phạm vi 5%~100% toàn thang đo.
– Đồng hồ đo RMS có giá trị dư trong phạm vi 10 counts khi các que đo được nối tắt, tuy nhiên điều này không ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
1. Dải tần AC A: 40Hz~400Hz, RMS.
2. Dòng điện đầu vào tối đa: 1000A DC hoặc AC RMS.
3. Chức năng REL: Sử dụng chức năng REL để đưa giá trị ban đầu về 0 trước khi đo. (Chức năng REL sẽ tắt chế độ tự động chọn thang đo).
4. Đo tần số tuyến tính đối với AC A: Tại chức năng AC A, nhấn nút FUNC./REL để chuyển sang chức năng đo. Dải đo từ 10Hz~1kHz (trên 10% thang đo).
Phụ kiện (hộp tiêu chuẩn)
01 x Ampe kìm Elitech CM-110AC
01 x Cặp dây đo (test leads)
01 x Đầu dò nhiệt độ kiểu K (K-type thermocouple)
03 x Pin AAA 1.5V
01 x Hướng dẫn sử dụng (tiếng Anh / đa ngôn ngữ)
Ứng dụng thực tế của Elitech CM-110AC
| Ngành nghề | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Điện lạnh – HVAC | Đo dòng khởi động/vận hành máy nén, kiểm tra tụ khởi động, đo nhiệt độ gas/dàn lạnh bằng đầu dò K kèm máy, kiểm tra điện áp cấp nguồn dàn nóng/lạnh |
| Điện công nghiệp | Đo dòng tải động cơ 3 pha, kiểm tra tủ điện, dò thông mạch cầu chì/relay, đo điện trở cuộn dây |
| Điện dân dụng | Kiểm tra điện áp ổ cắm, dò pha không tiếp xúc (NCV) trước khi sửa chữa, đo dòng tiêu thụ thiết bị gia dụng |
| Bảo trì – sửa chữa thiết bị điện tử | Kiểm tra diode, tụ điện, đo tần số tín hiệu, đo điện trở linh kiện |
Vì sao chọn Elitech CM-110AC so với các ampe kìm cùng tầm giá?
So với nhiều mẫu ampe kìm phổ thông (như các dòng đo dòng 2000 counts, dải nhiệt độ hẹp, không kèm sẵn đầu dò K), Elitech CM-110AC nổi bật ở 3 điểm:
Dải đo dòng tới 1000A với True RMS – phù hợp cả ứng dụng dân dụng và công nghiệp tải lớn, đo chính xác trên tải phi tuyến (biến tần, LED).
Dải nhiệt độ -200°C~1200°C kèm sẵn đầu dò K trong hộp – không phải mua thêm phụ kiện, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
10 chức năng tích hợp trong 1 máy (dòng AC/DC, áp AC/DC, điện trở, tụ điện, tần số, nhiệt độ, NCV, thông mạch, diode) – giảm số lượng thiết bị cần mang theo khi đi công trình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: CM-110AC có đo được dòng điện DC không, hay chỉ đo AC?
Trả lời: Máy đo được cả AC và DC cho cả chức năng dòng điện và điện áp, nhờ cảm biến hiệu ứng Hall tích hợp trong hàm kẹp — đây là điểm khác biệt so với các ampe kìm AC-only chỉ dùng nguyên lý cảm ứng điện từ.
Hỏi: True RMS là gì và tại sao quan trọng?
Trả lời: True RMS (giá trị hiệu dụng thực) là phương pháp tính toán phản ánh đúng giá trị thực của dòng/áp xoay chiều bất kể dạng sóng có méo hay không (ví dụ dòng điện qua biến tần, bộ nguồn xung). Máy đo thường (Average Responding) chỉ chính xác với sóng sin chuẩn, sẽ cho sai số lớn khi đo các thiết bị điện tử công suất hiện đại.
Hỏi: Máy có cần mua thêm đầu dò nhiệt độ không?
Trả lời: Không. Máy đã được trang bị sẵn đầu dò nhiệt độ kiểu K trong hộp, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Bạn cần tư vấn chọn ampe kìm phù hợp nhu cầu công việc (điện dân dụng, điện lạnh, công nghiệp)? Liên hệ Elitech Việt Nam Hotline 0977 416 177 để được hỗ trợ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.