Elitech CM-210DC là gì? Vì sao nên chọn máy đo đa năng 10 trong 1 này?
Elitech CM-210DC là ampe kìm kỹ thuật số (digital clamp meter) thuộc dòng công cụ đo điện chuyên dụng của Elitech, được thiết kế cho kỹ thuật viên Điện – Điện Lạnh – HVAC cần một thiết bị đo vừa đo dòng điện không cần ngắt mạch (đo kẹp), vừa tích hợp đầy đủ chức năng của một đồng hồ vạn năng (multimeter) tiêu chuẩn.
Khác với các ampe kìm phổ thông chỉ tập trung vào đo dòng AC, CM-210DC là máy đo 10 trong 1: dòng điện AC/DC, điện áp AC/DC, điện trở, tần số, điện dung (tụ điện), nhiệt độ, kiểm tra diode, thông mạch (continuity) và phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV). Đây là lựa chọn phù hợp cho cả thợ điện dân dụng, kỹ thuật viên điện lạnh điều hòa, và kỹ sư bảo trì công nghiệp cần một thiết bị “một máy làm nhiều việc”.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
Điều kiện môi trường: 1000V CAT.II và 600V CAT.III
Cấp độ ô nhiễm (Pollution degree): 2
Độ cao sử dụng: < 2000m
Nhiệt độ hoạt động: 0~40°C, 32°F~104°F (độ ẩm tương đối <80% RH, <10°C không đọng sương)
Nhiệt độ bảo quản: -10~60°C, 14°F~140°F (độ ẩm tương đối <70% RH, đã tháo pin)
Hệ số nhiệt độ (Temperature Coefficient): 0,1×(độ chính xác quy định) /°C (khi <18°C hoặc >28°C)
Điện áp tối đa giữa các cực đo và đất (earth ground): 1000V AC rms hoặc 1000V DC
Tốc độ lấy mẫu (Sample Rate): 3 lần/giây cho dữ liệu số
Màn hình hiển thị: LCD 3 3/4 chữ số (3¾ digits). Tự động hiển thị chức năng và ký hiệu
Chọn dải đo (Range selection): tự động (Auto) và thủ công (Manual)
Báo tràn dải đo (Over Range): màn hình LCD hiển thị “OL”
Báo pin yếu: ký hiệu “🔋” hiển thị khi điện áp pin dưới mức hoạt động cho phép
Báo cực tính (Polarity): dấu “–” tự động hiển thị
Nguồn cấp: 4,5V
Loại pin: AAA x 3 viên
Kích thước: 225(D) × 82(R) × 28(C) mm
Khối lượng: 260g
Thông số đo
Độ chính xác được quy định trong vòng 1 năm sau khi hiệu chuẩn (calibration), tại nhiệt độ hoạt động từ 18°C đến 28°C, với độ ẩm tương đối dưới 80%.
Sai số được biểu diễn theo công thức: ± (% giá trị đọc + số chữ số có nghĩa thấp nhất)
(ký hiệu: rdg = reading – giá trị đọc; digit = chữ số hiển thị nhỏ nhất trên màn hình, tương đương 1 đơn vị độ phân giải)
Điện áp (Voltage)
DCV (Điện áp một chiều):
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400,0mV | 0,1mV | ±(0,5% rdg + 5 digit) |
| 4,000V | 1mV | ±(0,8% rdg + 5 digit) |
| 40,00V | 10mV | |
| 400,0V | 100mV | |
| 1000V | 1V | ±(1,0% rdg + 2 digit) |
ACV (Điện áp xoay chiều):
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4,000V | 1mV | ±(1,0% rdg + 5 digit) |
| 40,00V | 10mV | |
| 400,0V | 100mV | |
| 1000V | 1V | ±(1,5% rdg + 5 digit) |
| Độ chính xác trên được bảo đảm trong khoảng 5%~100% của toàn dải đo (full range). Máy đo True RMS có giá trị tồn dư (residual value) trong khoảng 10 digit khi hai đầu dây đo được chập ngắn lại, tuy nhiên điều này không ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. |
||
- Dải tần số áp dụng cho ACV: 40Hz~1000Hz.
- Đáp tuyến đo ACV: đo theo nguyên lý True RMS, hiệu chuẩn theo giá trị RMS của sóng sin chuẩn.
- Bảo vệ quá tải (Overload Protection): 1000V DC hoặc 1000V AC rms.
- Trở kháng đầu vào (Input Impedance – danh định): điện áp DC: >10MΩ; điện áp AC: >10MΩ.
- Dải tần tuyến tính cho ACV: tại chức năng ACV, nhấn nút FUNC./REL để truy cập. Dải đo từ 10Hz~100kHz (áp dụng trên 10% dải đo).
Tần số (Frequency)
Tần số logic (Logic frequency) (1Hz~1MHz):
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4,000Hz | 0,001Hz | ±(0,1% rdg + 5 digit) |
| 40,00Hz | 0,01Hz | |
| 400,0Hz | 0,1Hz | |
| 4,000kHz | 0,001kHz | |
| 40,00kHz | 0,01kHz | |
| 400,0kHz | 0,1kHz | |
| 4,000MHz | 1kHz |
Điện áp đầu vào <10Vpp
Điện trở (Resistance)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400,0Ω | 0,1Ω | ±(0,5% rdg + 3 digit) |
| 4,000kΩ | 1Ω | ±(0,5% rdg + 2 digit) |
| 40,00kΩ | 10Ω | |
| 400,0kΩ | 100Ω | |
| 4,000MΩ | 1kΩ | |
| 40,00MΩ | 10kΩ | ±(1,5% rdg + 5 digit) |
Kiểm tra Diode (Diode test)
| Dải đo | Độ phân giải | Điều kiện đo |
|---|---|---|
| 2,000V | 0,001V | Dòng điện thuận (Forward DC current) xấp xỉ 1mA; Điện áp ngược (Reversed DC voltage) xấp xỉ 1,5V |
Kiểm tra thông mạch (Continuity check)
| Dải đo | Độ phân giải | Điều kiện đo |
|---|---|---|
| 200,0Ω | 0,1Ω | Điện áp hở mạch (Open circuit voltage): xấp xỉ 0,5V |
Mô tả: Còi báo thông mạch (Continuity beeper) kích hoạt khi điện trở ≤ 50Ω
Điện dung (Capacitance)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 4,000nF | 1pF | ±(5,0% rdg + 20 digit) |
| 40,00nF | 10pF | ±(3,0% rdg + 15 digit) |
| 400,0nF | 100pF | ±(5,0% rdg + 10 digit) |
| 4,000µF | 1nF | |
| 40,00µF | 10nF | |
| 400,0µF | 100nF | |
| 4,000mF | 1µF |
Nhiệt độ (Temperature)
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| -200~0°C | 1°C | ±(5,0% rdg + 4°C) |
| 0~400°C | ±(2,0% rdg + 3°C) | |
| 400~1200°C | ±2,0% rdg |
Ghi chú: Thông số nhiệt độ trên chưa bao gồm sai số của đầu dò nhiệt điện trở (thermocouple errors).
Tần số tuyến tính (Linear frequency)
| Dải tần số | Dải điện áp |
|---|---|
| 10Hz ~ 100kHz | <40V |
| 10Hz ~ 3kHz | <400V |
| 10Hz ~ 1kHz | <1000V |
Dòng điện (Current)
DC A (Dòng điện một chiều):
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400,0A | 0,1A | ±(3,0% rdg + 6 digit) |
| 1000A | 1A |
AC A (Dòng điện xoay chiều):
| Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
|---|---|---|
| 400,0A | 0,1A | ±(3,0% rdg + 8 digit) |
| 1000A | 1A | |
| Độ chính xác trên được bảo đảm trong khoảng 5%~100% của toàn dải đo (full range). Máy đo True RMS có giá trị tồn dư (residual value) trong khoảng 10 digit khi hai đầu dây đo được chập ngắn lại, tuy nhiên điều này không ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. |
||
- Dải tần số áp dụng cho ACA: 40Hz~400Hz. Đo theo True RMS.
- Dòng điện đầu vào tối đa: 1000A DC hoặc AC rms.
- Sử dụng chức năng REL để xóa giá trị đọc ban đầu (giá trị offset/nhiễu nền) trước khi đo. (Lưu ý: kích hoạt chức năng REL sẽ tắt chế độ tự động chọn dải đo – Autorange.)
- Dải tần tuyến tính cho ACA: tại chức năng ACA, nhấn nút FUNC./REL để truy cập. Dải đo từ 10Hz~1kHz (áp dụng trên 10% dải đo).
Bộ sản phẩm bao gồm (hộp tiêu chuẩn)

01 x Ampe kìm Elitech CM-210DC
01 Cặp dây đo (test leads)
01 x Đầu dò nhiệt độ kiểu K (K-type thermocouple)
03 x Pin AAA 1.5V
01 x Hướng dẫn sử dụng (tiếng Anh / đa ngôn ngữ)
Ứng dụng thực tế của Elitech CM-210DC
| Ngành nghề | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Điện lạnh – HVAC | Đo dòng khởi động/vận hành máy nén, kiểm tra tụ khởi động, đo nhiệt độ gas/dàn lạnh bằng đầu dò K kèm máy, kiểm tra điện áp cấp nguồn dàn nóng/lạnh |
| Điện công nghiệp | Đo dòng tải động cơ 3 pha, kiểm tra tủ điện, dò thông mạch cầu chì/relay, đo điện trở cuộn dây |
| Điện dân dụng | Kiểm tra điện áp ổ cắm, dò pha không tiếp xúc (NCV) trước khi sửa chữa, đo dòng tiêu thụ thiết bị gia dụng |
| Bảo trì – sửa chữa thiết bị điện tử | Kiểm tra diode, tụ điện, đo tần số tín hiệu, đo điện trở linh kiện |
Vì sao chọn Elitech CM-210DC so với các ampe kìm cùng tầm giá?
So với nhiều mẫu ampe kìm phổ thông (như các dòng đo dòng 2000 counts, dải nhiệt độ hẹp, không kèm sẵn đầu dò K), Elitech CM-210DC nổi bật ở 3 điểm:
Dải đo dòng tới 1000A với True RMS – phù hợp cả ứng dụng dân dụng và công nghiệp tải lớn, đo chính xác trên tải phi tuyến (biến tần, LED).
Dải nhiệt độ -200°C~1200°C kèm sẵn đầu dò K trong hộp – không phải mua thêm phụ kiện, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
10 chức năng tích hợp trong 1 máy (dòng AC/DC, áp AC/DC, điện trở, tụ điện, tần số, nhiệt độ, NCV, thông mạch, diode) – giảm số lượng thiết bị cần mang theo khi đi công trình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: CM-210DC có đo được dòng điện DC không, hay chỉ đo AC?
Trả lời: Máy đo được cả AC và DC cho cả chức năng dòng điện và điện áp, nhờ cảm biến hiệu ứng Hall tích hợp trong hàm kẹp — đây là điểm khác biệt so với các ampe kìm AC-only chỉ dùng nguyên lý cảm ứng điện từ.
Hỏi: True RMS là gì và tại sao quan trọng?
Trả lời: True RMS (giá trị hiệu dụng thực) là phương pháp tính toán phản ánh đúng giá trị thực của dòng/áp xoay chiều bất kể dạng sóng có méo hay không (ví dụ dòng điện qua biến tần, bộ nguồn xung). Máy đo thường (Average Responding) chỉ chính xác với sóng sin chuẩn, sẽ cho sai số lớn khi đo các thiết bị điện tử công suất hiện đại.
Hỏi: Máy có cần mua thêm đầu dò nhiệt độ không?
Trả lời: Không. Máy đã được trang bị sẵn đầu dò nhiệt độ kiểu K trong hộp, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Bạn cần tư vấn chọn ampe kìm phù hợp nhu cầu công việc (điện dân dụng, điện lạnh, công nghiệp)? Liên hệ Elitech Việt Nam — hotline 0977 416 177 để được hỗ trợ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.